GoldPrice.Today · Tiếng Việt
Giá vàng hôm nay
So sánh giá vàng theo gam, ounce troy và kilôgam bằng đồng tiền bạn chọn. Giá trị được tính từ dữ liệu vàng và tỷ giá dùng chung.
Thời điểm lưu dữ liệu:
Đây là giá trị kim loại được tính toán, không phải giá mua hoặc bán của cửa hàng. Tiền công, phí chênh lệch, thuế và biên mua bán có thể làm giá cuối cùng thay đổi.
Giá vàng
| Sản phẩm | Độ tinh khiết | Giá tính toán (VND) |
|---|---|---|
| Ounce troy | 100.00% | 107.595.958,76 |
| Gam · 24K | 100.00% | 3.459.290,40 |
| Gam · 22K | 91.67% | 3.171.016,20 |
| Gam · 21K | 87.50% | 3.026.879,10 |
| Gam · 18K | 75.00% | 2.594.467,80 |
| Gam · 14K | 58.33% | 2.017.919,40 |
| Gam · 10K | 41.67% | 1.441.371,00 |
| Kilôgam | 100.00% | 3.459.290.401,88 |
| Các loại vàng địa phương | ||
| Vàng miếng SJC · 1 lượngKhối lượng (gam): 37.5 g · SJC | 99.99% | 129.710.417,73 |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 · 1 chỉKhối lượng (gam): 3.75 g · PNJ | 99.99% | 12.971.041,77 |
| Vàng nữ trang 750 · 1 chỉKhối lượng (gam): 3.75 g · PNJ | 75.00% | 9.729.254,26 |
Máy tính vàng
Lịch sử giá vàng
| 3.867.507,55 | |
| 3.962.109,03 | |
| 3.995.611,08 | |
| 3.980.538,19 | |
| 3.987.684,57 | |
| 3.987.876,34 | |
| 3.994.995,63 |
Biểu đồ thể hiện giá trị kim loại hằng ngày tính từ dữ liệu lịch sử, không phải giá cửa hàng trong quá khứ.
Cách tính giá
Giá ounce troy được chia cho 31,1034768 rồi nhân với tỷ giá, khối lượng và độ tinh khiết. Có thể đặt hệ số riêng cho từng sản phẩm.
Đây là giá trị kim loại được tính toán, không phải giá mua hoặc bán của cửa hàng. Tiền công, phí chênh lệch, thuế và biên mua bán có thể làm giá cuối cùng thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao giá cửa hàng khác?
Người bán có thể cộng tiền công, phí, thuế và chênh lệch mua bán.
Giá có cập nhật trực tiếp không?
Trang dùng dữ liệu được lưu gần nhất. Hãy kiểm tra thời điểm hiển thị; cập nhật có thể chậm.
Biểu đồ thể hiện gì?
Biểu đồ thể hiện giá trị kim loại hằng ngày tính từ dữ liệu lịch sử, không phải giá cửa hàng trong quá khứ.